Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 14 g 51%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g979,8 g2,5 g2,2 g
50 g50 g494,9 g1,3 g1,1 g
150 g150 g14615 g3,8 g3,3 g
200 g200 g19420 g5 g4,4 g
250 g250 g24325 g6,3 g5,5 g

Câu hỏi về Đậu lupin

100 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lupin có 97 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lupin có 49 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lupin có 146 kcal, gồm 15 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lupin có 194 kcal, gồm 20 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lupin có 243 kcal, gồm 25 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ