Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã ráo nước
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb2,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1,7 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,8 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 2,5 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 3,3 g | 4,2 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 4,2 g | 5,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu xanh
100 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu xanh có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu xanh có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu xanh có 32 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
200 g Đậu xanh có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
250 g Đậu xanh có 53 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G710902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ