Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,2 g4,2 g0,3 g
50 g50 g171,1 g2,1 g0,2 g
150 g150 g503,3 g6,3 g0,5 g
200 g200 g664,4 g8,4 g0,6 g
250 g250 g835,5 g11 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 33 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 66 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 83 kcal, gồm 5,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G710282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ