Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 3,9 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g321,9 g4,1 g0,2 g
50 g50 g161 g2,1 g0,1 g
150 g150 g482,9 g6,2 g0,3 g
200 g200 g643,8 g8,2 g0,4 g
250 g250 g804,8 g10 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

Đậu cô ve luộc bao lâu thì vừa giòn?

Cắt bỏ hai đầu, luộc trong nước sôi có chút muối khoảng 4–6 phút, rồi vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu xanh và độ giòn. Nếu thích mềm hơn, luộc thêm một hoặc hai phút.

Làm sao chọn đậu cô ve tươi?

Chọn quả xanh đều, chắc và giòn, bề mặt căng, không nhũn hay có đốm thâm. Quả non thường nhỏ, bẻ nghe giòn; quả phình hạt rõ thường già và dai hơn.

Đậu cô ve bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để quả còn khô trong túi giấy hoặc túi nhựa có lỗ thoáng, cất ở ngăn rau và dùng trong khoảng 5–7 ngày. Chỉ rửa ngay trước khi chế biến để tránh ẩm làm đậu nhanh hỏng.

Có thể cấp đông đậu cô ve không?

Có. Cắt bỏ hai đầu, chần trong nước sôi 2–3 phút, chuyển ngay vào nước đá, để thật ráo rồi chia túi kín và cấp đông; chần giúp đậu giữ màu và chất lượng tốt hơn.

Đậu cô ve thường được nấu thành món gì?

Đậu cô ve xào tỏi hoặc xào thịt bò là những món quen thuộc; cũng có thể nấu canh với thịt băm hay thêm vào món rau củ xào. Khi xào, để chảo nóng và đảo nhanh để đậu chín mà vẫn giòn.

Có thể ăn đậu cô ve sống không?

Có thể ăn sống, nhưng đậu cô ve thường ngon và dễ nhai hơn khi được nấu chín. Nếu ăn sống, rửa kỹ dưới vòi nước và bỏ hai đầu; trẻ nhỏ nên ăn đậu đã nấu mềm, cắt thành miếng vừa ăn.

Đậu cô ve có thể thay đậu que trong món xào không?

Có. Hai loại này thường dùng thay nhau trong món xào hoặc món canh; nếu quả đậu cô ve dày hơn, thái lát xéo để chín đều và bắt vị nhanh.

Nguồn: Swiss FSVO 353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ