Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 12,2 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 43 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,8 g4,3 g0,2 g
50 g50 g160,9 g2,1 g0,1 g
150 g150 g472,7 g6,4 g0,3 g
200 g200 g623,7 g8,5 g0,4 g
250 g250 g784,6 g11 g0,6 g

Câu hỏi về đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng

100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?

100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?

50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?

150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?

200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 62 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?

250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 78 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2370 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ