Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nấu bằng lò vi sóng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 3,2 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 7,3 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,33 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 2,3 g | 3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,2 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 3,5 g | 4,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 4,6 g | 6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 5,8 g | 7,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 66 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 83 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ