Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve Ý
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, ráo nước
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb5,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,6 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 9,7 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 47,9 µg 40%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,61 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 1,9 g | 5,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,9 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 2,8 g | 8,2 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 3,8 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 4,7 g | 14 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve Ý
100 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve Ý có 35 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve Ý có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve Ý có 53 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve Ý có 70 kcal, gồm 3,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve Ý có 88 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ