Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 268 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 38,9 µg 32%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,1 g2,1 g0,4 g
50 g50 g110,5 g1 g0,2 g
150 g150 g321,6 g3,1 g0,6 g
200 g200 g422,1 g4,2 g0,8 g
250 g250 g532,6 g5,2 g1 g

Câu hỏi về đậu cô ve Ý

100 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?

100 g đậu cô ve Ý có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?

50 g đậu cô ve Ý có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?

150 g đậu cô ve Ý có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?

200 g đậu cô ve Ý có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g đậu cô ve Ý có bao nhiêu calo?

250 g đậu cô ve Ý có 53 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ