Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,2 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 44,8 µg 37%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,8 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,9 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 2,7 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 3,6 g | 9,9 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 4,5 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 59 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 78 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 98 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ