Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, mọi kiểu, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,2 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 44,8 µg 37%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,8 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 121 g | 40 | 2,2 g | 6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 242 g | 80 | 4,3 g | 12 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 60,5 g | 20 | 1,1 g | 3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 363 g | 120 | 6,5 g | 18 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 484 g | 160 | 8,7 g | 24 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,9 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 2,7 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 3,6 g | 9,9 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 4,5 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđông lạnh, tất cả các kiểu, chưa nấu33 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ý xanh hoặc vàngđông lạnh, chưa chế biến39 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đông lạnh chưa chế biếnđông lạnh, chưa chế biến28 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Đậu xanhđông lạnh sâu28 kcal / 100 g
- Green beans27 kcal / 100 g
- Măng tây xanh, đông lạnh
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve
100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (121 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (121 g) Đậu cô ve có 40 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (242 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (242 g) Đậu cô ve có 80 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (60,5 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60,5 g) Đậu cô ve có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (363 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (363 g) Đậu cô ve có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (484 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (484 g) Đậu cô ve có 160 kcal, gồm 8,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve có 50 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169962 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ