Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,8 g | 2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 18 | 1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 36 | 1,9 g | 4,8 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 9 | 0,5 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 54 | 2,9 g | 7,2 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 72 | 3,8 g | 9,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,2 g | 3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,6 g | 4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 2 g | 5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve Ýđóng hộp, phần cái ráo nước, không thêm muối22 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ý xanh hoặc vàngđóng hộp, cả cái và nước, không thêm muối15 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Đậu vàngđóng hộp, không thêm muối, cả cái lẫn nước15 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpkhông thêm muối, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpngô, đậu lima, đậu Hà Lan, đậu cô ve, cà rốt, đóng hộp, không thêm muối37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve
100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Đậu cô ve có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Đậu cô ve có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Đậu cô ve có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Đậu cô ve có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Đậu cô ve có 72 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ