Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,6 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 9,7 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 47,9 µg 40%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,61 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 1,9 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 44 | 2,4 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 88 | 4,7 g | 12 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 22 | 1,2 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 131 | 7,1 g | 17 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 175 | 9,5 g | 23 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,9 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 2,8 g | 6,9 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 3,8 g | 9,2 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve vàng
100 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve vàng có 35 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (125 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (125 g) đậu cô ve vàng có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (250 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (250 g) đậu cô ve vàng có 88 kcal, gồm 4,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (62,5 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62,5 g) đậu cô ve vàng có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (375 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (375 g) đậu cô ve vàng có 131 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (500 g) đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (500 g) đậu cô ve vàng có 175 kcal, gồm 9,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve vàng có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve vàng có 53 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ