Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 4,1 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 38,1 µg 32%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,5 g3,5 g0,2 g
50 g50 g140,7 g1,7 g0,1 g
150 g150 g422,2 g5,2 g0,3 g
200 g200 g563 g6,9 g0,3 g
250 g250 g703,7 g8,6 g0,4 g

Câu hỏi về Đậu cô ve vàng

100 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve vàng có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve vàng có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve vàng có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve vàng có 56 kcal, gồm 3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve vàng có 70 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ