Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu vàng

Calo và thông tin dinh dưỡng

hạt trưởng thành, sống

345
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb36 g
Chất béo2,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 25 g 90%
  • Natri 12 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 389 µg 97%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 166 mg 13%
  • Sắt 7 mg 39%
  • Magiê 222 mg 53%
  • Phốt pho 488 mg 39%
  • Kali 1042 mg 22%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,64 mg 71%
  • Mangan 1,3 mg 56%
  • Selen 12,8 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34522 g36 g2,6 g
1 khẩu phần196 g67643 g70 g5,1 g
2 khẩu phần392 g135286 g140 g10 g
½ khẩu phần98 g33822 g35 g2,5 g
3 khẩu phần588 g2029129 g209 g15 g
4 khẩu phần784 g2705173 g279 g20 g
50 g50 g17311 g18 g1,3 g
150 g150 g51833 g53 g3,9 g
200 g200 g69044 g71 g5,2 g
250 g250 g86355 g89 g6,5 g

Câu hỏi về Đậu vàng

Đậu vàng khô có cần ngâm trước khi nấu không?

Có. Nhặt bỏ hạt lép, rửa sạch rồi ngâm ngập nước từ 8 đến 12 giờ; đổ bỏ nước ngâm và tráng lại trước khi nấu để hạt nhanh mềm và chín đều.

Nấu đậu vàng khô trong bao lâu thì mềm?

Cho đậu đã ngâm vào nồi, thêm nước mới ngập vài đốt ngón tay rồi đun sôi; hạ lửa nhỏ, hé nắp và ninh khoảng 45–90 phút. Nếm thử vài hạt để chắc phần giữa đã mềm hoàn toàn trước khi dùng.

Đậu vàng hợp nấu món gì?

Đậu vàng đã ninh mềm hợp với súp rau củ, món hầm cà ri và các món đậu nghiền. Bạn cũng có thể nấu cùng hành, cà chua và gia vị, hoặc nghiền đậu làm nhân bánh mặn.

Bảo quản đậu vàng khô và đậu đã nấu thế nào?

Cất đậu khô trong hũ kín, để nơi mát và khô ráo. Đậu đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng hai giờ và dùng trong 3–4 ngày; có thể chia phần để đông lạnh.

Có thể thay đậu vàng bằng đậu trắng không?

Có, nhất là trong súp và món hầm; thay theo lượng tương đương sau khi ngâm. Đậu trắng có 23,4 g protein và 15,2 g chất xơ mỗi 100 g, so với 22 g protein và 25 g chất xơ trong đậu vàng.

Đậu vàng khô có ăn sống được không?

Không nên ăn sống hoặc chỉ ngâm mềm. Hãy nấu đậu trong nước sôi rồi ninh đến khi hạt mềm hoàn toàn; bỏ hạt sống, hạt còn cứng hoặc có mùi lạ.

Một khẩu phần đậu vàng cung cấp những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?

Trong 100 g đậu vàng có 25 g chất xơ và 222 mg magiê; khẩu phần này cũng là nguồn sắt và đồng.

Nguồn: USDA FoodData Central 173751 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ