Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 0,3 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 35,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 9,2 g | 15 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 177 g | 255 | 16 g | 26 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 354 g | 510 | 32 g | 53 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 88,5 g | 127 | 8,1 g | 13 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 531 g | 765 | 49 g | 79 g | 5,7 g |
| 4 khẩu phần | 708 g | 1020 | 65 g | 105 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 4,6 g | 7,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 14 g | 22 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 18 g | 30 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 23 g | 37 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu bơ hoặc đậu vàngluộc/nấu trong nước35 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu vàng
100 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu vàng có 144 kcal, gồm 9,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (177 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (177 g) Đậu vàng có 255 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (354 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (354 g) Đậu vàng có 510 kcal, gồm 32 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu vàng có 127 kcal, gồm 8,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (531 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (531 g) Đậu vàng có 765 kcal, gồm 49 g đạm, 79 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
4 khẩu phần (708 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (708 g) Đậu vàng có 1020 kcal, gồm 65 g đạm, 105 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu vàng có 72 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu vàng có 216 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ