Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần cái đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 38,9 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 1,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 153 g | 31 | 1,8 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 306 g | 61 | 3,5 g | 9,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 76,5 g | 15 | 0,9 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 459 g | 92 | 5,3 g | 15 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 612 g | 122 | 7 g | 20 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,6 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,7 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 2,3 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,9 g | 8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu bơ hoặc đậu vàngđóng hộp, để ráo23 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđóng hộp, để ráo17 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđóng hộp, không thêm muối, đã ráo nước22 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, không thêm muối, phần rắn và chất lỏng61 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước, không thêm muối60 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, không thêm muối, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu vàng
100 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu vàng có 20 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (153 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (153 g) Đậu vàng có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (306 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (306 g) Đậu vàng có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu vàng có 15 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (459 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (459 g) Đậu vàng có 92 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (612 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (612 g) Đậu vàng có 122 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu vàng có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu vàng có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ