Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,4 g | 2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,7 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 2,1 g | 3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 2,8 g | 4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 3,5 g | 5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu cô ve vàng
100 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve vàng có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve vàng có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve vàng có 26 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu cô ve vàng có 34 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu cô ve vàng có 43 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G720902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ