Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb3,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,2 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,1 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3,3 g | 5,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 4,4 g | 7,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 5,5 g | 9,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu cô ve vàng
100 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve vàng có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve vàng có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve vàng có 44 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu cô ve vàng có 58 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu cô ve vàng có 73 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G720152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ