Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,6 g6,5 g0,2 g
50 g50 g210,8 g3,3 g0,1 g
150 g150 g622,4 g9,8 g0,3 g
200 g200 g823,2 g13 g0,4 g
250 g250 g1034 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu cô ve vàng

100 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve vàng có 41 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve vàng có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve vàng có 62 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve vàng có 82 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve vàng có 103 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G720802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ