Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 6,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g471,8 g7 g0,3 g
50 g50 g240,9 g3,5 g0,1 g
150 g150 g712,7 g11 g0,4 g
200 g200 g943,6 g14 g0,5 g
250 g250 g1184,5 g18 g0,6 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 47 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 71 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 94 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 118 kcal, gồm 4,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G710802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ