Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,1 g4,1 g0,3 g
50 g50 g171,1 g2 g0,2 g
150 g150 g513,2 g6,1 g0,5 g
200 g200 g684,2 g8,1 g0,6 g
250 g250 g855,3 g10 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 34 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 51 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 68 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 85 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G710132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ