Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Giá đỗ

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,8 g1,7 g0,1 g
50 g50 g90,9 g0,9 g0,1 g
150 g150 g262,7 g2,6 g0,2 g
200 g200 g343,6 g3,4 g0,2 g
250 g250 g434,5 g4,3 g0,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ

Giá đỗ có cần rửa trước khi ăn không?

Có. Nhặt bỏ vỏ đậu và rễ úa, rồi rửa nhẹ dưới vòi nước sạch; nếu ăn sống, chỉ dùng giá đỗ còn tươi và được bảo quản lạnh.

Xào giá đỗ bao lâu để vẫn giòn?

Để chảo thật nóng, cho giá đỗ vào sau cùng và đảo nhanh khoảng 1–2 phút. Nêm gần cuối và tắt bếp khi giá vừa trong, vẫn còn độ giòn.

Giá đỗ thường được dùng trong món nào?

Giá đỗ hợp với phở, bún bò, hủ tiếu và bánh xèo; bạn cũng có thể xào với thịt bò hoặc cho vào canh chua. Với món nước, thêm giá ngay trước khi ăn để giá không mềm nhũn.

Bảo quản giá đỗ trong tủ lạnh thế nào để lâu bị úng?

Để giá thật ráo, lót hộp bằng khăn giấy sạch rồi cho giá vào, đậy nắp và cất trong ngăn mát. Thay khăn nếu bị ướt và dùng sớm; bỏ giá nếu có mùi chua, nhớt hoặc đổi màu.

Có thể tự làm giá đỗ tại nhà không?

Ngâm đậu xanh qua đêm, để ráo rồi ủ trong rổ hoặc lọ sạch, nơi tối và thoáng; tráng bằng nước sạch vài lần mỗi ngày rồi để ráo kỹ. Thường sau vài ngày, khi mầm đạt độ dài bạn muốn, có thể thu hoạch.

Chọn giá đỗ thế nào cho tươi?

Chọn cọng trắng ngà, chắc và giòn, đầu mầm còn tươi, không nhớt hay có mùi lạ. Giá quá ướt, thâm hoặc mềm thường đã để lâu.

Có thể thay giá đỗ bằng rau gì trong món xào?

Trong món xào, bạn có thể dùng bắp cải thái sợi hoặc cải thìa non; cả hai đều giữ độ giòn nhưng vị đậm hơn giá. Cho rau vào chảo sớm hơn một chút để vừa chín.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 59 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ