Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,8 g | 1,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,9 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,7 g | 2,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,6 g | 3,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 4,5 g | 4,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve luộc
100 g đậu cô ve luộc có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve luộc có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g đậu cô ve luộc có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve luộc có 12 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g đậu cô ve luộc có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve luộc có 35 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g đậu cô ve luộc có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve luộc có 46 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g đậu cô ve luộc có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve luộc có 58 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ