Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,1 g2,3 g0,3 g
50 g50 g100,6 g1,2 g0,2 g
150 g150 g301,7 g3,5 g0,5 g
200 g200 g402,2 g4,6 g0,6 g
250 g250 g502,8 g5,8 g0,8 g

Câu hỏi về đậu cô ve đóng hộp

100 g đậu cô ve đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g đậu cô ve đóng hộp có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g đậu cô ve đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g đậu cô ve đóng hộp có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g đậu cô ve đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g đậu cô ve đóng hộp có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g đậu cô ve đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g đậu cô ve đóng hộp có 40 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g đậu cô ve đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g đậu cô ve đóng hộp có 50 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ