Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 26 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,1 g1,9 g0,5 g
50 g50 g80,6 g1 g0,3 g
150 g150 g241,7 g2,9 g0,8 g
200 g200 g322,2 g3,8 g1 g
250 g250 g402,8 g4,8 g1,3 g

Câu hỏi về Đậu runner

100 g Đậu runner có bao nhiêu calo?

100 g Đậu runner có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đậu runner có bao nhiêu calo?

50 g Đậu runner có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu runner có bao nhiêu calo?

150 g Đậu runner có 24 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đậu runner có bao nhiêu calo?

200 g Đậu runner có 32 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đậu runner có bao nhiêu calo?

250 g Đậu runner có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ