Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,6 g2,2 g0,7 g
50 g50 g151,3 g1,1 g0,4 g
150 g150 g443,9 g3,3 g1,1 g
200 g200 g585,2 g4,4 g1,4 g
250 g250 g736,5 g5,5 g1,8 g

Câu hỏi về Rúcula crua

100 g Rúcula crua có bao nhiêu calo?

100 g Rúcula crua có 29 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Rúcula crua có bao nhiêu calo?

50 g Rúcula crua có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rúcula crua có bao nhiêu calo?

150 g Rúcula crua có 44 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Rúcula crua có bao nhiêu calo?

200 g Rúcula crua có 58 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Rúcula crua có bao nhiêu calo?

250 g Rúcula crua có 73 kcal, gồm 6,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 1225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ