Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nabiça crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb1,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 2 g | 1,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3 g | 1,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 4 g | 2,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 5 g | 3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nabiça crua
100 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?
100 g Nabiça crua có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?
50 g Nabiça crua có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?
150 g Nabiça crua có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?
200 g Nabiça crua có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?
250 g Nabiça crua có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ