Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172 g1,2 g0 g
50 g50 g91 g0,6 g0 g
150 g150 g263 g1,8 g0 g
200 g200 g344 g2,4 g0 g
250 g250 g435 g3 g0 g

Câu hỏi về Nabiça crua

100 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?

100 g Nabiça crua có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?

50 g Nabiça crua có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?

150 g Nabiça crua có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?

200 g Nabiça crua có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nabiça crua có bao nhiêu calo?

250 g Nabiça crua có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ