Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nabiças cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb0,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 2,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 1,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 3,2 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 4,2 g | 1,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 5,3 g | 1,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nabiças cozidas
100 g Nabiças cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Nabiças cozidas có 16 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nabiças cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Nabiças cozidas có 8 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nabiças cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Nabiças cozidas có 24 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nabiças cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Nabiças cozidas có 32 kcal, gồm 4,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nabiças cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Nabiças cozidas có 40 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 240004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ