Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,9 g2,2 g0,3 g
50 g50 g151,5 g1,1 g0,2 g
150 g150 g444,4 g3,3 g0,5 g
200 g200 g585,8 g4,4 g0,6 g
250 g250 g737,3 g5,5 g0,8 g

Câu hỏi về Brócolos cozidos

100 g Brócolos cozidos có bao nhiêu calo?

100 g Brócolos cozidos có 29 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Brócolos cozidos có bao nhiêu calo?

50 g Brócolos cozidos có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Brócolos cozidos có bao nhiêu calo?

150 g Brócolos cozidos có 44 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Brócolos cozidos có bao nhiêu calo?

200 g Brócolos cozidos có 58 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Brócolos cozidos có bao nhiêu calo?

250 g Brócolos cozidos có 73 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ