Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g251,8 g2,2 g0,4 g
50 g50 g130,9 g1,1 g0,2 g
150 g150 g382,7 g3,3 g0,6 g
200 g200 g503,6 g4,4 g0,8 g
250 g250 g634,5 g5,5 g1 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 25 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 13 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 38 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 50 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 63 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ