Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 4,4 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,5 g2,7 g0,3 g
50 g50 g121,2 g1,3 g0,1 g
150 g150 g363,7 g4 g0,4 g
200 g200 g485 g5,4 g0,5 g
250 g250 g606,2 g6,7 g0,7 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 24 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 12 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 36 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 48 kcal, gồm 5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 60 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) D049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ