Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g222,1 g2,6 g0,2 g
50 g50 g111,1 g1,3 g0,1 g
150 g150 g333,2 g3,9 g0,3 g
200 g200 g444,2 g5,3 g0,4 g
250 g250 g555,3 g6,6 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 33 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 44 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 55 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) D050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ