Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341,8 g5,4 g0,1 g
50 g50 g170,9 g2,7 g0,1 g
150 g150 g512,7 g8,1 g0,2 g
200 g200 g683,6 g11 g0,2 g
250 g250 g854,5 g14 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 51 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 68 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 85 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ