Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 9,4 g 34%
  • Natri 242 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 75 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,38 mg 17%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1297,1 g15 g0,8 g
50 g50 g653,5 g7,3 g0,4 g
150 g150 g19411 g22 g1,1 g
200 g200 g25814 g29 g1,5 g
250 g250 g32318 g37 g1,9 g

Câu hỏi về Đậu pháp

100 g Đậu pháp có bao nhiêu calo?

100 g Đậu pháp có 129 kcal, gồm 7,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Đậu pháp có bao nhiêu calo?

50 g Đậu pháp có 65 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu pháp có bao nhiêu calo?

150 g Đậu pháp có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Đậu pháp có bao nhiêu calo?

200 g Đậu pháp có 258 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Đậu pháp có bao nhiêu calo?

250 g Đậu pháp có 323 kcal, gồm 18 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ