Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,6 g2,9 g0,3 g
50 g50 g130,8 g1,5 g0,2 g
150 g150 g392,4 g4,4 g0,5 g
200 g200 g523,2 g5,8 g0,6 g
250 g250 g654 g7,3 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 26 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 39 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 52 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 65 kcal, gồm 4 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ