Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,8 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 38,9 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,1 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 153 g | 34 | 1,7 g | 3,7 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 306 g | 67 | 3,4 g | 7,4 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 76,5 g | 17 | 0,9 g | 1,9 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 459 g | 101 | 5,1 g | 11 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 612 g | 135 | 6,9 g | 15 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,6 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,7 g | 3,6 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 2,2 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 2,8 g | 6,1 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô veđóng hộp28 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ýđóng hộp, phần cái ráo nước, không thêm muối22 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpkhông thêm muối, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpngô, đậu lima, đậu Hà Lan, đậu cô ve, cà rốt, đóng hộp, không thêm muối37 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, đóng hộp, phần đặc đã để ráo12 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước, không thêm muối60 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, không thêm muối, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
- Green bean33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve xanh
100 g Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve xanh có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (153 g) Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (153 g) Đậu cô ve xanh có 34 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (306 g) Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (306 g) Đậu cô ve xanh có 67 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76,5 g) Đậu cô ve xanh có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (459 g) Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (459 g) Đậu cô ve xanh có 101 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (612 g) Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (612 g) Đậu cô ve xanh có 135 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve xanh có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu cô ve xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve xanh có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ