Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, mọi kiểu, nấu bằng lò vi sóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 2,6 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 57,7 µg 48%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 12 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 2 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 111 g | 37 | 2,2 g | 4 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 222 g | 73 | 4,4 g | 7,9 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 55,5 g | 18 | 1,1 g | 2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 333 g | 110 | 6,6 g | 12 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 444 g | 147 | 8,8 g | 16 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 3 g | 5,4 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 4 g | 7,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 5 g | 9 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve xanhnấu bằng lò vi sóng33 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ý xanh hoặc vàngđông lạnh, nấu bằng lò vi sóng33 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđông lạnh, tất cả các kiểu, chưa nấu33 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ýluộc, ráo nước35 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Đậu que xanhluộc28 kcal / 100 g
- Steamed or microwaved green bean36 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đông lạnh chưa chế biếnđông lạnh, chưa chế biến28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve
100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (111 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (111 g) Đậu cô ve có 37 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (222 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (222 g) Đậu cô ve có 73 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (55,5 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55,5 g) Đậu cô ve có 18 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (333 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (333 g) Đậu cô ve có 110 kcal, gồm 6,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (444 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (444 g) Đậu cô ve có 147 kcal, gồm 8,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ