Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g322,6 g3,9 g0,3 g
50 g50 g161,3 g2 g0,1 g
150 g150 g483,9 g5,9 g0,4 g
200 g200 g645,1 g7,8 g0,6 g
250 g250 g806,4 g9,8 g0,7 g

Câu hỏi về Đậu cô ve

100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cô ve có 32 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cô ve có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cô ve có 48 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cô ve có 64 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cô ve có 80 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G710182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ