Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, om
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 2,4 g | 4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,2 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 3,6 g | 6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 4,8 g | 8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 6 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu cô ve vàng
100 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve vàng có 31 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve vàng có 16 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve vàng có 47 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu cô ve vàng có 62 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Đậu cô ve vàng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu cô ve vàng có 78 kcal, gồm 6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G720252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ