Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 4,2 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,88 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 2 g | 12 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 156 | 5 g | 31 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 312 | 10 g | 62 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 78 | 2,5 g | 16 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 468 | 15 g | 93 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 625 | 20 g | 125 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1 g | 6,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 2,9 g | 18 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 3,9 g | 24 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 4,9 g | 30 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng đóng hộp ngâm nước muốiđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước61 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, phần cái ráo nước67 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt tách khỏi lõi, luộc, ráo nước, có muối79 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng nguyên hạt không thêm muốiđóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước64 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp trong nước, đã ráo nước78 kcal / 100 g
- Đậu vàngđóng hộp, không thêm muối, cả cái lẫn nước15 kcal / 100 g
- Hạt ngôđóng hộp, không có nước muối80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng
100 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt vàng có 61 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng có 156 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng có 312 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng có 78 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng có 468 kcal, gồm 15 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng có 625 kcal, gồm 20 g đạm, 125 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt vàng có 31 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt vàng có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ