Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đóng gói hút chân không, gói thông thường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 5,6 g —
- Natri 272 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 8,1 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 2,4 g | 17 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 166 | 5,1 g | 37 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 332 | 10 g | 73 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 83 | 2,5 g | 18 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 498 | 15 g | 110 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 664 | 20 g | 147 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,2 g | 8,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 3,6 g | 26 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 4,8 g | 35 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 6 g | 44 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng đóng hộp ngâm nước muốiđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước61 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt hạtđóng hộp, hút chân không, hạt79 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, cả cái và nước61 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, chưa chuẩn bị98 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp105 kcal / 100 g
- Khoai lang đóng hộpđóng hộp, hút chân không91 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng
100 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt vàng có 79 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Ngô ngọt vàng có 166 kcal, gồm 5,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Ngô ngọt vàng có 332 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Ngô ngọt vàng có 83 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Ngô ngọt vàng có 498 kcal, gồm 15 g đạm, 110 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Ngô ngọt vàng có 664 kcal, gồm 20 g đạm, 147 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt vàng có 40 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt vàng có 119 kcal, gồm 3,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ