Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, hạt trên củ, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 3,8 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3,3 g | 21 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 162 | 5,4 g | 34 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 323 | 11 g | 68 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 81 | 2,7 g | 17 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 485 | 16 g | 103 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 647 | 22 g | 137 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,6 g | 10 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 4,9 g | 31 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 6,6 g | 41 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 8,2 g | 52 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt đông lạnh nguyên bắpchưa chế biến98 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđông lạnh, hạt ngô cắt khỏi lõi, nấu chín, để ráo81 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnh nguyên củsống97 kcal / 100 g
- Bắp vàng nguyên hạtđông lạnh, làm nóng bằng lò vi sóng113 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng đông lạnhchưa sơ chế88 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Sweet corn kernels87 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp ngọt vàng
100 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g bắp ngọt vàng có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) bắp ngọt vàng có 162 kcal, gồm 5,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) bắp ngọt vàng có 323 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) bắp ngọt vàng có 81 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) bắp ngọt vàng có 485 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) bắp ngọt vàng có 647 kcal, gồm 22 g đạm, 137 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g bắp ngọt vàng có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g bắp ngọt vàng có 147 kcal, gồm 4,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ