Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 4,5 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 3,4 g | 19 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 85 | 3 g | 17 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 171 | 6,1 g | 33 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 43 | 1,5 g | 8,3 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 256 | 9,1 g | 50 g | 4 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 342 | 12 g | 66 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,7 g | 9,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 5,1 g | 28 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 6,8 g | 37 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 8,5 g | 47 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt vàng đóng hộp ngâm nước muốiđóng hộp, đóng gói thông thường, phần đặc và phần nước61 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, nấu chín, luộc, để ráo, không muối94 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđã nấu chín, để ráo, không muối129 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối97 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọthấp, để ráo97 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng
100 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt vàng có 96 kcal, gồm 3,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (89 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (89 g) Ngô ngọt vàng có 85 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (178 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (178 g) Ngô ngọt vàng có 171 kcal, gồm 6,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (44,5 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44,5 g) Ngô ngọt vàng có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (267 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (267 g) Ngô ngọt vàng có 256 kcal, gồm 9,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 4 g chất béo.
4 khẩu phần (356 g) Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (356 g) Ngô ngọt vàng có 342 kcal, gồm 12 g đạm, 66 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt vàng có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Ngô ngọt vàng có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt vàng có 144 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ