Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,2 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,7 g | 17 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 184 | 4,5 g | 43 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 369 | 8,9 g | 87 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 92 | 2,2 g | 22 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 553 | 13 g | 130 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 737 | 18 g | 173 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,9 g | 8,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,6 g | 25 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3,5 g | 34 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 4,4 g | 42 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, không thêm muối, phần rắn và chất lỏng61 kcal / 100 g
- Kem ngô ngọtkhông muối124 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kemthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, ngô kem53 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp105 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kem râythức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, rây57 kcal / 100 g
- Hạt ngôđóng hộp, không có nước muối80 kcal / 100 g
- Sweet corn creamed70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp
100 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 72 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 184 kcal, gồm 4,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 369 kcal, gồm 8,9 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 92 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 553 kcal, gồm 13 g đạm, 130 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 737 kcal, gồm 18 g đạm, 173 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộp có 108 kcal, gồm 2,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ