Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em ngô kem rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 8,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,4 g | 12 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 64 | 1,6 g | 14 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 129 | 3,2 g | 27 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 32 | 0,8 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 193 | 4,7 g | 41 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 258 | 6,3 g | 54 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,7 g | 6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 2,1 g | 18 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 2,8 g | 24 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 3,5 g | 30 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngô kemthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, ngô kem53 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớnthức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, loại cho trẻ lớn65 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em với trứngvới trứng, rây nhuyễn58 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em ngô kem rây
100 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 129 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 193 kcal, gồm 4,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 258 kcal, gồm 6,3 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em ngô kem rây có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ