Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 39 mg 1%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 1,9 g | 6,1 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0,5 g | 1,7 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 29 | 1,1 g | 3,5 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,3 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 43 | 1,6 g | 5,2 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 58 | 2,2 g | 6,9 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1 g | 3,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 2,9 g | 9,2 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 3,8 g | 12 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 4,8 g | 15 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô và khoai lang lọclọc68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạtkhô, được tăng cường407 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà râythức ăn trẻ em, thịt, gà, rây130 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Bột sữa ngũ cốcvới yến mạch cán và nước ép táo (thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ)98 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng
100 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 58 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứng có 77 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ