Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 126 µg 14%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 1,3 g | 13 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 19 | 0,4 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 39 | 0,7 g | 7,6 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 10 | 0,2 g | 1,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 58 | 1,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 77 | 1,4 g | 15 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,6 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 1,9 g | 20 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 2,5 g | 27 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 3,2 g | 34 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em khoai langThức ăn trẻ em, rau, khoai lang, nghiền57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kem râythức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, rây57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc
100 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 77 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, ngô và khoai lang, lọc có 102 kcal, gồm 1,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ