Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, rau, khoai lang, nghiền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,1 g —
- Natri 22 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 322 µg 36%
- Vitamin C 9,9 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 128 | 2,5 g | 26 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 255 | 4,9 g | 52 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 64 | 1,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 383 | 7,4 g | 79 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 511 | 9,9 g | 105 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,6 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 1,7 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 2,2 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 2,8 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em khoai lang và táokhông đường92 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em khoai lang và chuốikhông đường101 kcal / 100 g
- Thức ăn em bé khoai langrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô và khoai lang lọclọc68 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnkhông muối, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ122 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiền rau binacó muối103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em khoai lang
100 g Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em khoai lang có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có 128 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có 255 kcal, gồm 4,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có 383 kcal, gồm 7,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em khoai lang có 511 kcal, gồm 9,9 g đạm, 105 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em khoai lang có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em khoai lang có 86 kcal, gồm 1,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ