Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em khoai lang junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, rau, khoai lang, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,2 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 332 µg 37%
- Vitamin C 9,6 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 134 | 2,5 g | 28 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 269 | 4,9 g | 56 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 67 | 1,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 403 | 7,4 g | 84 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 538 | 9,9 g | 112 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,6 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 1,7 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 2,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 2,8 g | 31 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn em bé khoai langrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt loại juniorrau, cà rốt, loại junior32 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnkhông muối, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ122 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Khoai tâythức ăn trẻ em, cho trẻ tập đi52 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em khoai lang junior
100 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 134 kcal, gồm 2,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 269 kcal, gồm 4,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 67 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 403 kcal, gồm 7,4 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 538 kcal, gồm 9,9 g đạm, 112 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em khoai lang junior có 90 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ