Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,7 g —
- Natri 22 mg 1%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 216 µg 24%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 2,5 g | 9,7 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 12 | 0,4 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 24 | 0,8 g | 3,1 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 6 | 0,2 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 36 | 1,2 g | 4,7 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 47 | 1,6 g | 6,2 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,3 g | 4,9 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 3,8 g | 15 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 5 g | 20 g | 4,3 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 6,3 g | 24 g | 5,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em khoai langThức ăn trẻ em, rau, khoai lang, nghiền57 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô và khoai lang lọclọc68 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà
100 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 74 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 37 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em khoai lang và thịt gà có 111 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ